Cách dùng "你肋骨的伤还没好透呢 你慢点儿" (nǐ lèi gǔ de shāng hái méi hǎo tòu ne nǐ màn diǎn ér) trong hội thoại tiếng Trung
你肋骨的伤还没好透呢 你慢点儿
chị bị thương xương sườn vẫn chưa khỏi hẳn mà, chị đi chậm thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
shī师
jiě姐
“Đàn chị,”
LINE 0233:10
PLAYING SCENEnǐ lèi gǔ de shāng hái méi hǎo tòu ne nǐ màn diǎn ér
你肋骨的伤还没好透呢 你慢点儿
“chị bị thương xương sườn vẫn chưa khỏi hẳn mà, chị đi chậm thôi.”
LINE 0333:15
zhè这
yǔ雨
xià下
dé得
tài太
dà大
le了
“Mưa to quá đấy.”
Show Information