Cách dùng "宁愿工作也不想跟我谈恋爱 不是" (nìng yuàn gōng zuò yě bù xiǎng gēn wǒ tán liàn ài bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
宁愿工作也不想跟我谈恋爱 不是
Thà làm việc chứ cũng không muốn yêu anh? Không phải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:37
bú shì shì wǒ xiǎng zhuān xīn dì gōng zuò
不是 是我想专心地工作
“Không phải. Là em muốn tập trung cho công việc.”
LINE 0207:39
PLAYING SCENEnìng yuàn gōng zuò yě bù xiǎng gēn wǒ tán liàn ài bú shì
宁愿工作也不想跟我谈恋爱 不是
“Thà làm việc chứ cũng không muốn yêu anh? Không phải.”
LINE 0307:42
yīn wèi wǒ zhī dào nǐ shì bēn zhe jié hūn qù de
因为我知道 你是奔着结婚去的
“Vì em biết anh là kiểu yêu là tính chuyện kết hôn,”
Show Information