Cách dùng "我对谈恋爱没什么信心 是因为失败过" (wǒ duì tán liàn ài méi shén me xìn xīn shì yīn wèi shī bài guò) trong hội thoại tiếng Trung
我对谈恋爱没什么信心 是因为失败过
Em không có nhiều tự tin trong chuyện yêu đương là vì đã từng thất bại. [Lần thứ hai Châu Cẩn và Giang Hàn Thanh hẹn hò]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
wǒ我
shì是
“Anh là người như thế.”
LINE 0212:05
PLAYING SCENEwǒ duì tán liàn ài méi shén me xìn xīn shì yīn wèi shī bài guò
我对谈恋爱没什么信心 是因为失败过
“Em không có nhiều tự tin trong chuyện yêu đương là vì đã từng thất bại. [Lần thứ hai Châu Cẩn và Giang Hàn Thanh hẹn hò]”
LINE 0312:09
wǒ yǒu yí gè jiāo wǎng le hěn duō nián hěn duō nián
我有一个 交往了很多年很多年
“[Lần thứ hai Châu Cẩn và Giang Hàn Thanh hẹn hò] Em có một người bạn trai quen nhau rất nhiều năm,”
Show Information