Cách dùng "我还没有同意你继续参加 侦查工作" (wǒ hái méi yǒu tóng yì nǐ jì xù cān jiā zhēn chá gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung

háiméiyǒutóngcānjiā zhēnchágōngzuò

thầy vẫn chưa đồng ý cho em tiếp tục tham gia công tác điều tra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:45
jiāng
hán
shēng

Giang Hàn Thanh,

LINE 0205:47
PLAYING SCENE
wǒ hái méi yǒu tóng yì nǐ jì xù cān jiā zhēn chá gōng zuò

我还没有同意你继续参加 侦查工作

thầy vẫn chưa đồng ý cho em tiếp tục tham gia công tác điều tra.

LINE 0305:51
zhè
guān
de
shì

Chuyện này không liên quan đến em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp05:47
TMDB ID281392