Cách dùng "我忘了告诉你 这几天我回不去了" (wǒ wàng le gào sù nǐ zhè jǐ tiān wǒ huí bù qù le) trong hội thoại tiếng Trung

wànglegào zhètiānhuíle

Em quên nói với anh mấy hôm nay em không về được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:57
què shí shì wǒ de wèn tí shì wǒ bù hǎo

确实是我的问题 是我不好

Đúng là vấn đề của em, tại em không tốt.

LINE 0235:00
PLAYING SCENE
wǒ wàng le gào sù nǐ zhè jǐ tiān wǒ huí bù qù le

我忘了告诉你 这几天我回不去了

Em quên nói với anh mấy hôm nay em không về được.

LINE 0335:02
nà nǐ yě bù néng pǎo dào wǒ dān wèi lái a wǒ zhèng kāi zhe huì ne

那你也不能跑到我单位来啊 我正开着会呢

Nhưng anh cũng không thể đến đơn vị của em chứ? Em đang họp đấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp35:00
TMDB ID281392