Cách dùng "我想查通河女尸案 你看你看 你还说你没偷听" (wǒ xiǎng chá tōng hé nǚ shī àn nǐ kàn nǐ kàn nǐ hái shuō nǐ méi tōu tīng) trong hội thoại tiếng Trung
我想查通河女尸案 你看你看 你还说你没偷听
Em muốn điều tra vụ xác nữ ở Thông Hà. Đấy, thấy chưa, em còn nói em không nghe trộm?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:24
méi没
yǒu有
“Không.”
LINE 0231:28
PLAYING SCENEwǒ xiǎng chá tōng hé nǚ shī àn nǐ kàn nǐ kàn nǐ hái shuō nǐ méi tōu tīng
我想查通河女尸案 你看你看 你还说你没偷听
“Em muốn điều tra vụ xác nữ ở Thông Hà. Đấy, thấy chưa, em còn nói em không nghe trộm?”
LINE 0331:32
wǒ我
zhēn真
méi没
tōu偷
tīng听
“Em không nghe trộm thật mà.”
Show Information