Cách dùng "我相信我现在的当下的感受" (wǒ xiāng xìn wǒ xiàn zài dí dàng xià de gǎn shòu) trong hội thoại tiếng Trung

xiāngxìnxiànzàidàngxiàdegǎnshòu

Em tin vào cảm xúc hiện tại của mình.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:48
huó
zài
dāng
xià

sống cho hiện tại.

LINE 0220:53
PLAYING SCENE
xiāng
xìn
xiàn
zài
dàng
xià
de
gǎn
shòu

Em tin vào cảm xúc hiện tại của mình.

LINE 0321:02
yuàn
ma

Anh không đồng ý sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp20:53
TMDB ID281392