Cách dùng "再说了 这个案子 她本来就应该回避啊" (zài shuō le zhè ge àn zi tā běn lái jiù yīng gāi huí bì a) trong hội thoại tiếng Trung

zàishuōle zhègeànzi běnláijiùyīnggāihuía

Hơn nữa vốn dĩ cô ấy phải tránh vụ án này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:34
zhōu
jǐn
shì

Châu Cẩn không phù hợp.

LINE 0229:36
PLAYING SCENE
zài shuō le zhè ge àn zi tā běn lái jiù yīng gāi huí bì a

再说了 这个案子 她本来就应该回避啊

Hơn nữa vốn dĩ cô ấy phải tránh vụ án này.

LINE 0329:40
wǒ méi ràng tā bàn 8·17 àn

我没让她办8·17案

Tôi không bảo cô ấy xử lý vụ 17/8,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp29:36
TMDB ID281392