Cách dùng "这些受害者 不过是他一个又一个替代品" (zhè xiē shòu hài zhě bù guò shì tā yí gè yòu yí gè tì dài pǐn) trong hội thoại tiếng Trung
这些受害者 不过是他一个又一个替代品
Những nạn nhân này chẳng qua chỉ là vật thay thế của hắn hết lần này đến lần khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
lái来
yǎn掩
gài盖
zuì罪
xíng行
“để che giấu tội ác.”
LINE 0214:04
PLAYING SCENEzhè xiē shòu hài zhě bù guò shì tā yí gè yòu yí gè tì dài pǐn
这些受害者 不过是他一个又一个替代品
“Những nạn nhân này chẳng qua chỉ là vật thay thế của hắn hết lần này đến lần khác.”
LINE 0314:08
bù不
nán难
kàn看
chū出
“Không khó để nhận ra,”
Show Information