Cách dùng "这一些被我耍得团团转的蠢货" (zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huò) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiēbèishuǎtuántuánzhuàndechǔnhuò

đám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
zhè yàng de huà wǒ jiù kě yǐ jìn jù lí dì qù guān chá

这样的话 我就可以近距离地去观察

Như vậy, em có thể tiếp cận gần hơn để quan sát

LINE 0206:46
PLAYING SCENE
zhè
xiē
bèi
shuǎ
tuán
tuán
zhuàn
de
chǔn
huò

đám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.

LINE 0306:49
suǒ yǐ wǒ xiǎng shàng yī dàng diàn shì tái de fǎ zhì lán mù

所以我想上一档 电视台的法制栏目

Vì vậy em muốn lên một chương trình pháp luật trên truyền hình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp06:46
TMDB ID281392