Cách dùng "搞不好是敌人特务呢" (gǎo bù hǎo shì dí rén tè wù ne) trong hội thoại tiếng Trung
搞不好是敌人特务呢
Chưa biết chừng là đặc vụ của địch đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:43
nà那
yuǎn远
qīn亲
bù不
suàn算
qīn亲
rén人
“Họ hàng xa xôi thế không được coi là người thân.”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEgǎo搞
bù不
hǎo好
shì是
dí敌
rén人
tè特
wù务
ne呢
“Chưa biết chừng là đặc vụ của địch đấy.”
LINE 0313:47
lǎo shī wèi shá yuǎn qīn
老师 为啥远亲
“Thưa cô, vì sao họ hàng xa”
Show Information