Cách dùng "还学会跟我扯谎了" (hái xué huì gēn wǒ chě huǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
还学会跟我扯谎了
học cái thói nói dối tao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:19
hái还
“Lại còn...”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEhái还
xué学
huì会
gēn跟
wǒ我
chě扯
huǎng谎
le了
“học cái thói nói dối tao.”
LINE 0309:21
gēn跟
wǒ我
wán玩
zhè这
tào套
xīn心
yǎn眼
zi子
shì是
ba吧
“Định giở mánh khóe với tao à?”
Show Information