Cách dùng "你还没把我这个劳模给撸了" (nǐ hái méi bǎ wǒ zhè ge láo mó gěi lū le) trong hội thoại tiếng Trung

háiméizhègeláogěile

♪ Băng qua Hoàng Hà Trường Giang cuồn cuộn ♪ mà anh không tước danh hiệu lao động tiên tiến của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:36
kàn
zhè
me
mào
fàn
nín

♪ Vượt qua núi cao vượt qua đồng bằng ♪ Tôi mạo phạm anh như vậy ♪ Băng qua Hoàng Hà Trường Giang cuồn cuộn ♪

LINE 0221:38
PLAYING SCENE
hái
méi
zhè
ge
láo
gěi
le

♪ Băng qua Hoàng Hà Trường Giang cuồn cuộn ♪ mà anh không tước danh hiệu lao động tiên tiến của tôi.

LINE 0321:40
wǒ wǒ gēn nǐ péi lǐ dào qiàn duì bù qǐ

我 我跟你赔礼道歉 对不起

♪ Băng qua Hoàng Hà Trường Giang cuồn cuộn ♪ Tôi xin nhận lỗi với anh, xin lỗi anh. ♪ Mảnh đất rộng lớn tươi đẹp ♪

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp21:38
TMDB ID272681