Cách dùng "小孩丫子 磨磨叽叽的" (xiǎo hái yā zi mó mó jī jī de) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎoháizi de

Thằng nhóc này, lằng nhà lằng nhằng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:08
zhēn
xíng

Giỏi thật đấy.

LINE 0224:10
PLAYING SCENE
xiǎo hái yā zi mó mó jī jī de

小孩丫子 磨磨叽叽的

Thằng nhóc này, lằng nhà lằng nhằng.

LINE 0324:14
bāng
máng
bāng

Nhờ chút việc cũng không giúp.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp24:10
TMDB ID272681