Cách dùng "咱东化厂的扛把子" (zán dōng huà chǎng de káng bǎ zi) trong hội thoại tiếng Trung
咱东化厂的扛把子
Đại ca của nhà máy Đông Hóa bọn mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:51
kàn nà shì wǒ qīn gē
看 那是我亲哥
“Nhìn kia, anh trai ruột của tôi đấy.”
LINE 0215:53
PLAYING SCENEzán咱
dōng东
huà化
chǎng厂
de的
káng扛
bǎ把
zi子
“Đại ca của nhà máy Đông Hóa bọn mình.”
LINE 0315:58
dá达
gē哥
lǎo老
měng猛
le了
“Anh Đạt chiến lắm.”
Show Information