Cách dùng "从天而降那么多钱" (cóng tiān ér jiàng nà me duō qián) trong hội thoại tiếng Trung
从天而降那么多钱
một khoản tiền lớn từ trên trời rơi xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:48
zài在
wǒ我
zuì最
kùn困
nán难
de的
shí时
hòu候
“Lúc tôi khó khăn nhất,”
LINE 0204:52
PLAYING SCENEcóng从
tiān天
ér而
jiàng降
nà那
me么
duō多
qián钱
“một khoản tiền lớn từ trên trời rơi xuống.”
LINE 0304:56
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết,”
Show Information