Cách dùng "给我一个赎过的机会" (gěi wǒ yí gè shú guò de jī huì) trong hội thoại tiếng Trung
给我一个赎过的机会
Cho anh một cơ hội chuộc lỗi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:34
yě也
gěi给
nǐ你
tiān添
le了
bù不
shǎo少
má麻
fán烦
“Cũng gây cho em không ít phiền phức”
LINE 0227:36
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
yí一
gè个
shú赎
guò过
de的
jī机
huì会
“Cho anh một cơ hội chuộc lỗi”
LINE 0327:39
nǐ你
ne呢
“Còn em”
Show Information