Cách dùng "肯定也没得好日子过" (kěn dìng yě méi dé hǎo rì zi guò) trong hội thoại tiếng Trung
肯定也没得好日子过
chắc chắn cũng chẳng có ngày nào yên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:55
yāo幺
ér儿
((
guī闺
nǚ女
))
gēn跟
zhe着
tā他
“Con yêu mà ở với hắn”
LINE 0214:58
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
yě也
méi没
dé得
hǎo好
rì日
zi子
guò过
“chắc chắn cũng chẳng có ngày nào yên”
LINE 0315:02
hòu后
lái来
“Sau này”
Show Information