Cách dùng "平平安安健健康康" (píng píng ān ān jiàn jiàn kāng kāng) trong hội thoại tiếng Trung
平平安安健健康康
được bình an khỏe mạnh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:29
zhǐ只
yǒu有
shēn身
biān边
de的
jiā家
rén人
qīn亲
rén人
“Chỉ khi gia đình, người thân bên cạnh”
LINE 0205:31
PLAYING SCENEpíng平
píng平
ān安
ān安
jiàn健
jiàn健
kāng康
kāng康
“được bình an khỏe mạnh,”
LINE 0305:34
cái才
shì是
zuì最
zhòng重
yào要
de的
“mới là điều quan trọng nhất.”
Show Information