Cách dùng "我孩子还有我丈母娘呢" (wǒ hái zi hái yǒu wǒ zhàng mǔ niáng ne) trong hội thoại tiếng Trung
我孩子还有我丈母娘呢
Con tôi và mẹ vợ tôi đâu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:34
rén人
ne呢
“Người đâu?”
LINE 0234:35
PLAYING SCENEwǒ我
hái孩
zi子
hái还
yǒu有
wǒ我
zhàng丈
mǔ母
niáng娘
ne呢
“Con tôi và mẹ vợ tôi đâu?”
LINE 0334:37
zhào wǒ shuō de zuò kuài
照我说的做 快
“Làm theo lời tôi, nhanh lên”
Show Information