Cách dùng "我让你受了不少委屈" (wǒ ràng nǐ shòu le bù shǎo wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung

ràngshòuleshǎowěi

Anh đã khiến em chịu nhiều ấm ức

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
duì
hěn
hǎo

Em đã rất tốt với anh

LINE 0227:31
PLAYING SCENE
ràng
shòu
le
shǎo
wěi

Anh đã khiến em chịu nhiều ấm ức

LINE 0327:34
gěi
tiān
le
shǎo
fán

Cũng gây cho em không ít phiền phức

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp27:31
TMDB ID282497