Cách dùng "我让你受了不少委屈" (wǒ ràng nǐ shòu le bù shǎo wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
我让你受了不少委屈
Anh đã khiến em chịu nhiều ấm ức
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
nǐ你
duì对
wǒ我
hěn很
hǎo好
“Em đã rất tốt với anh”
LINE 0227:31
PLAYING SCENEwǒ我
ràng让
nǐ你
shòu受
le了
bù不
shǎo少
wěi委
qū屈
“Anh đã khiến em chịu nhiều ấm ức”
LINE 0327:34
yě也
gěi给
nǐ你
tiān添
le了
bù不
shǎo少
má麻
fán烦
“Cũng gây cho em không ít phiền phức”
Show Information