Cách dùng "厦人只会耍嘴皮子" (shà rén zhǐ huì shuǎ zuǐ pí zi) trong hội thoại tiếng Trung
厦人只会耍嘴皮子
Người Đại Hạ chỉ biết khua môi múa mép thôi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
25:55
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不过是大厦宫中 一个普通的端水嬷嬷 | wǒ bù guò shì dà shà gōng zhōng yí gè pǔ tōng de duān shuǐ mā mā | Ta chẳng qua chỉ là ma ma bưng nước bình thường trong cung ở Đại Hạ thôi. |
| 2▶ | 厦人只会耍嘴皮子 | shà rén zhǐ huì shuǎ zuǐ pí zi | Người Đại Hạ chỉ biết khua môi múa mép thôi. |
| 3 | 放马过来啊 | fàng mǎ guò lái a | Xông tới đi! |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s
nà wǒ men zěn me kě néng hái hǎo hǎo dì dài zài yì guǎn nethì sao chúng ta vẫn có thể yên ổn ở lại dịch quán?

HSK 6
0:03s
nà chú le huáng dì hái yǒu shuí xiǎng shā wǒ men neVậy ngoài hoàng đế còn ai muốn giết chúng ta nữa?

HSK 3
0:03s
nà shì bú shì yǒu shén me dōng xī cuān guò qù le gāng cáichỗ kia có phải vừa có cái gì nhảy lên không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jī dàn zěn me néng fàng jìn tóng yī gè lán zi lǐSao trứng có thể cho cùng vào một cái làn.

HSK 7
0:03s
wú lùn zěn me xiǎng tā dōu méi yǒu lǐ yóu jiǎo huáng zhè cì hé tánDù nghĩ thế nào, hắn cũng không có lý do gì phá hỏng lần hòa đàm này.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bì xià zhǔ tuō ruò yǒu jí shì huì pài rén lái bǐng gào deBệ hạ dặn nếu có việc gấp sẽ phái người đến bẩm báo.

HSK 6
0:03s
tā zhè shì zài gěi wèi chū shì de hái zi shāo zhǐCô ta đang đốt giấy cho đứa bé chưa sinh ra?

HSK 5
0:03s
nín dōu shāo le yī shàng wǔ le zhè fēi cháng shí qīNgười đã đốt cả buổi sáng rồi. Vào thời khắc đặc biệt này

HSK 2
0:03s
niáng niáng nǐ zěn me le nǐ kuài xǐng xǐng a niáng niángNương nương, người sao thế? Người mau tỉnh lại đi nương nương.

HSK 6
0:03s
niáng niáng zhè shì wèi hé yàn rén qián wǎng bèi shān xíng cìNương nương sao lại làm vậy? Người Yển tiến về Bội Sơn hành thích,





