Cách dùng "不知道是不是最近回来得勤了" (bù zhī dào shì bú shì zuì jìn huí lái de qín le) trong hội thoại tiếng Trung
不知道是不是最近回来得勤了
Không biết có phải gần đây về thường xuyên hơn không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:02
mì秘
mì密
“Bí mật.”
LINE 0209:22
PLAYING SCENEbù不
zhī知
dào道
shì是
bú不
shì是
zuì最
jìn近
huí回
lái来
de得
qín勤
le了
“Không biết có phải gần đây về thường xuyên hơn không”
LINE 0309:25
zǒng总
xiǎng想
qǐ起
hěn很
duō多
yǐ以
qián前
de的
shì事
qíng情
“mà cứ nhớ ra rất nhiều chuyện cũ.”
Show Information