Cách dùng "都不会再看到这些树了" (dōu bú huì zài kàn dào zhè xiē shù le) trong hội thoại tiếng Trung
都不会再看到这些树了
đều sẽ không thấy được mấy cái cây này đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:09
nǐ你
qù去
rèn任
hé何
yí一
gè个
dì地
fāng方
“Nếu cô tới bất kỳ nơi nào khác”
LINE 0230:11
PLAYING SCENEdōu都
bú不
huì会
zài再
kàn看
dào到
zhè这
xiē些
shù树
le了
“đều sẽ không thấy được mấy cái cây này đâu.”
LINE 0330:14
nǐ你
de的
yì意
si思
shì是
“Ý anh là”
Show Information