Cách dùng "好 好久没打了" (hǎo hǎo jiǔ méi dǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
好 好久没打了
Được, lâu rồi chưa chơi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
dǎ打
má麻
jiāng将
ba吧
“Đánh mạt chược đi.”
LINE 0219:02
PLAYING SCENEhǎo hǎo jiǔ méi dǎ le
好 好久没打了
“Được, lâu rồi chưa chơi.”
LINE 0319:05
dǎ打
shén什
me么
má麻
jiāng将
“Đánh mạt chược gì chứ, con không biết đánh mà.”
Show Information