Cách dùng "姐 有你这个反面教材在" (jiě yǒu nǐ zhè ge fǎn miàn jiào cái zài) trong hội thoại tiếng Trung
姐 有你这个反面教材在
Chị à, có ví dụ tiêu cực như chị đây,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:06
nà那
nǐ你
fàng放
xīn心
ba吧
“Thế chị yên tâm đi.”
LINE 0223:07
PLAYING SCENEjiě yǒu nǐ zhè ge fǎn miàn jiào cái zài
姐 有你这个反面教材在
“Chị à, có ví dụ tiêu cực như chị đây,”
LINE 0323:10
wǒ我
shì是
jué绝
duì对
bú不
huì会
chóng重
dǎo蹈
fù覆
zhé辙
de的
“em tuyệt đối không giẫm lên vết xe đổ đâu.”
Show Information