Cách dùng "姐 有你这个反面教材在" (jiě yǒu nǐ zhè ge fǎn miàn jiào cái zài) trong hội thoại tiếng Trung

jiě yǒuzhègefǎnmiànjiàocáizài

Chị à, có ví dụ tiêu cực như chị đây,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:06
fàng
xīn
ba

Thế chị yên tâm đi.

LINE 0223:07
PLAYING SCENE
jiě yǒu nǐ zhè ge fǎn miàn jiào cái zài

姐 有你这个反面教材在

Chị à, có ví dụ tiêu cực như chị đây,

LINE 0323:10
shì
jué
duì
huì
chóng
dǎo
zhé
de

em tuyệt đối không giẫm lên vết xe đổ đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp23:07
TMDB ID280916