Cách dùng "没想到时间被安排得满满当当" (méi xiǎng dào shí jiān bèi ān pái dé mǎn mǎn dāng dāng) trong hội thoại tiếng Trung

méixiǎngdàoshíjiānbèiānpáimǎnmǎndāngdāng

không ngờ thời gian lại bị sắp xếp kín mít.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:43
běn
lái
wéi
zhè
xiē
gōng
zuò
néng
zǎo
diǎn
jié
shù

vốn tưởng mớ công việc này sẽ kết thúc sớm,

LINE 0225:47
PLAYING SCENE
méi
xiǎng
dào
shí
jiān
bèi
ān
pái
mǎn
mǎn
dāng
dāng

không ngờ thời gian lại bị sắp xếp kín mít.

LINE 0325:50
suǒ
chū
chāi
de
shí
jiān

Thế nên tôi đã dời lịch công tác

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp25:47
TMDB ID280916