Cách dùng "能给自己留点喘息的空间" (néng gěi zì jǐ liú diǎn chuǎn xī de kōng jiān) trong hội thoại tiếng Trung
能给自己留点喘息的空间
có thể để lại cho bản thân một khoảng trống để thở.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
huì会
ràng让
rén人
de的
dà大
nǎo脑
fàng放
kōng空
“sẽ làm đầu óc con người trống rỗng,”
LINE 0211:57
PLAYING SCENEnéng能
gěi给
zì自
jǐ己
liú留
diǎn点
chuǎn喘
xī息
de的
kōng空
jiān间
“có thể để lại cho bản thân một khoảng trống để thở.”
LINE 0312:02
wǒ我
yǐ以
qián前
yě也
hěn很
xǐ喜
huān欢
sàn散
bù步
“Trước đây tôi cũng rất thích đi dạo,”
Show Information