Cách dùng "你跟我反应一模一样" (nǐ gēn wǒ fǎn yìng yī mú yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
你跟我反应一模一样
phản ứng của cô giống hệt tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:44
xiào笑
nǐ你
“Cười cô đấy,”
LINE 0207:45
PLAYING SCENEnǐ你
gēn跟
wǒ我
fǎn反
yìng应
yī一
mú模
yī一
yàng样
“phản ứng của cô giống hệt tôi.”
LINE 0307:47
dàn但
shì是
huān欢
ér儿
gāng刚
cái才
shuō说
le了
“Nhưng Hoan Nhi vừa nói rồi,”
Show Information