Cách dùng "你明天再陪我去趟学校呗" (nǐ míng tiān zài péi wǒ qù tàng xué xiào bei) trong hội thoại tiếng Trung
你明天再陪我去趟学校呗
Ngày mai anh lại đến trường cùng tôi nhé?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53
kěn肯
dìng定
méi没
wèn问
tí题
“thì chắc chắn là yên tâm.”
LINE 0207:56
PLAYING SCENEnǐ你
míng明
tiān天
zài再
péi陪
wǒ我
qù去
tàng趟
xué学
xiào校
bei呗
“Ngày mai anh lại đến trường cùng tôi nhé?”
LINE 0307:59
qù去
xué学
xiào校
gàn干
má吗
“Đến trường làm gì?”
Show Information