Cách dùng "像你们的爱一样茁壮成长的" (xiàng nǐ men de ài yī yàng zhuó zhuàng chéng zhǎng de) trong hội thoại tiếng Trung
像你们的爱一样茁壮成长的
sinh sôi nảy nở như tình yêu của anh chị vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:10
kě可
yǐ以
ràng让
nǐ你
men们
zhǒng种
de的
huā花
“có thể khiến hoa anh chị trồng”
LINE 0227:11
PLAYING SCENExiàng像
nǐ你
men们
de的
ài爱
yī一
yàng样
zhuó茁
zhuàng壮
chéng成
zhǎng长
de的
“sinh sôi nảy nở như tình yêu của anh chị vậy.”
LINE 0327:13
zhī之
qián前
de的
gù顾
kè客
“Các khách hàng trước”
Show Information