Cách dùng "有些事我就可以放手去做了" (yǒu xiē shì wǒ jiù kě yǐ fàng shǒu qù zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
有些事我就可以放手去做了
là tôi có thể mạnh dạn làm một số chuyện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:35
bāng帮
nǐ你
jiě解
jué决
le了
nǐ你
de的
gù顾
lǜ虑
“Giúp cô giải quyết mối bận tâm của cô”
LINE 0208:36
PLAYING SCENEyǒu有
xiē些
shì事
wǒ我
jiù就
kě可
yǐ以
fàng放
shǒu手
qù去
zuò做
le了
“là tôi có thể mạnh dạn làm một số chuyện.”
LINE 0308:42
wǒ我
shuō说
de的
shì是
gōng工
zuò作
“Ý tôi là công việc.”
Show Information