Cách dùng "只可惜后面忙起来了" (zhǐ kě xī hòu miàn máng qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
只可惜后面忙起来了
chỉ tiếc là sau này bận rộn hơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:02
wǒ我
yǐ以
qián前
yě也
hěn很
xǐ喜
huān欢
sàn散
bù步
“Trước đây tôi cũng rất thích đi dạo,”
LINE 0212:04
PLAYING SCENEzhǐ只
kě可
xī惜
hòu后
miàn面
máng忙
qǐ起
lái来
le了
“chỉ tiếc là sau này bận rộn hơn”
LINE 0312:06
jiù就
méi没
yǒu有
shí时
jiān间
le了
“thì không còn thời gian nữa.”
Show Information