Cách dùng "都怪我生了那个病" (dōu guài wǒ shēng le nà ge bìng) trong hội thoại tiếng Trung

dōuguàishēnglegebìng

Đều tại con mắc bệnh đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:32
shì
de
cuò

Lỗi tại con

LINE 0210:34
PLAYING SCENE
dōu
guài
shēng
le
ge
bìng

Đều tại con mắc bệnh đó

LINE 0310:36
xiǎo
càn
wèi
le
jiù

Tiểu Xán để cứu con

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp10:34
TMDB ID273124