Cách dùng "都怪我生了那个病" (dōu guài wǒ shēng le nà ge bìng) trong hội thoại tiếng Trung
都怪我生了那个病
Đều tại con mắc bệnh đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:32
shì是
wǒ我
de的
cuò错
“Lỗi tại con”
LINE 0210:34
PLAYING SCENEdōu都
guài怪
wǒ我
shēng生
le了
nà那
ge个
bìng病
“Đều tại con mắc bệnh đó”
LINE 0310:36
xiǎo小
càn灿
wèi为
le了
jiù救
wǒ我
“Tiểu Xán để cứu con”
Show Information