Cách dùng "接受你这样舍命陪君子的" (jiē shòu nǐ zhè yàng shě mìng péi jūn zǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
接受你这样舍命陪君子的
chấp nhận cậu hy sinh mạng sống như vậy đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:14
xiǎo小
càn灿
yě也
bú不
huì会
“Tiểu Xán cũng sẽ không”
LINE 0227:15
PLAYING SCENEjiē接
shòu受
nǐ你
zhè这
yàng样
shě舍
mìng命
péi陪
jūn君
zǐ子
de的
“chấp nhận cậu hy sinh mạng sống như vậy đâu.”
LINE 0327:18
ruǐ蕊
jiě姐
“Chị Rui.”
Show Information