Cách dùng "就叫笑里藏刀啊" (jiù jiào xiào lǐ cáng dāo a) trong hội thoại tiếng Trung
就叫笑里藏刀啊
Chính là "nụ cười giấu dao".
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
nǐ你
zhè这
zhǒng种
cóng从
gāo高
xìng兴
dào到
chéng惩
fá罚
de的
zhuàng状
tài态
“Trạng thái từ vui vẻ sang trừng phạt này của anh...”
LINE 0235:21
PLAYING SCENEjiù就
jiào叫
xiào笑
lǐ里
cáng藏
dāo刀
a啊
“Chính là "nụ cười giấu dao".”
LINE 0335:23
wǒ我
yòu又
cáng藏
dāo刀
le了
“Tôi lại "giấu dao" rồi.”
Show Information