Cách dùng "你不想干点啥惊天动地的事情吗" (nǐ bù xiǎng gān diǎn shá jīng tiān dòng dì de shì qíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不想干点啥惊天动地的事情吗
Anh không muốn làm gì đó kinh thiên động địa sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:25
bù不
kě可
néng能
zài再
shí实
xiàn现
le了
“không thể nào thực hiện được nữa.”
LINE 0223:26
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
xiǎng想
gān干
diǎn点
shá啥
jīng惊
tiān天
dòng动
dì地
de的
shì事
qíng情
ma吗
“Anh không muốn làm gì đó kinh thiên động địa sao?”
LINE 0323:29
qù去
ba吧
“Đi đi.”
Show Information