Cách dùng "我们的业绩蹭蹭往上涨" (wǒ men de yè jì cèng cèng wǎng shàng zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung

mendecèngcèngwǎngshàngzhǎng

Doanh số chúng tôi tăng vùn vụt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:25
shàng
fēn
xiǎng
wán
zhī
hòu

Sau buổi chia sẻ của cậu

LINE 0202:26
PLAYING SCENE
men
de
cèng
cèng
wǎng
shàng
zhǎng

Doanh số chúng tôi tăng vùn vụt

LINE 0302:28
shì
xiǎng
néng
néng
hǎo
shì
chéng
shuāng

Tôi nghĩ hay là tốt đôi tốt lứa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp02:26
TMDB ID273124