Cách dùng "我怎么也得感受一下退休生活呀" (wǒ zěn me yě dé gǎn shòu yī xià tuì xiū shēng huó ya) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmegǎnshòuxiàtuì退xiūshēnghuóya

Sao tôi cũng phải trải nghiệm cuộc sống hưu trí chứ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:31
jiù
néng
lǐng
tuì退
xiū
jīn
le

tôi đã có thể lĩnh lương hưu rồi.

LINE 0226:35
PLAYING SCENE
zěn
me
gǎn
shòu
xià
tuì退
xiū
shēng
huó
ya

Sao tôi cũng phải trải nghiệm cuộc sống hưu trí chứ.

LINE 0326:40
yào

Hay là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp26:35
TMDB ID273124