Cách dùng "五十年生命的能量给了你" (wǔ shí nián shēng mìng de néng liàng gěi le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
五十年生命的能量给了你
năm mươi năm năng lượng sống trao cho cô
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:46
ná拿
chū出
le了
tā他
zì自
jǐ己
“đã lấy ra chính bản thân”
LINE 0208:47
PLAYING SCENEwǔ五
shí十
nián年
shēng生
mìng命
de的
néng能
liàng量
gěi给
le了
nǐ你
“năm mươi năm năng lượng sống trao cho cô”
LINE 0308:51
cái才
huàn换
lái来
nǐ你
de的
qǐ起
sǐ死
huí回
shēng生
“mới đổi lại sự sống lại của cô”
Show Information