Cách dùng "之前他说守口如瓶嘛" (zhī qián tā shuō shǒu kǒu rú píng ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánshuōshǒukǒupíngma

Trước đây anh ta nói giữ bí mật

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:51
shì

Không phải

LINE 0212:52
PLAYING SCENE
zhī
qián
shuō
shǒu
kǒu
píng
ma

Trước đây anh ta nói giữ bí mật

LINE 0312:54
hái
shòu
guò
chéng

Tôi còn bị trừng phạt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp12:52
TMDB ID273124