Cách dùng "这一去便是个把月" (zhè yī qù biàn shì gè bǎ yuè) trong hội thoại tiếng Trung
这一去便是个把月
Chuyến này đi là cả tháng trời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
15:18
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对了 正巧呢 你这次去南京 | duì le zhèng qiǎo ne nǐ zhè cì qù nán jīng | Đúng rồi, vừa hay lần này cô đi Nam Kinh. |
| 2▶ | 这一去便是个把月 | zhè yī qù biàn shì gè bǎ yuè | Chuyến này đi là cả tháng trời, |
| 3 | 如果你到了那儿呢 要是把这个什么 | rú guǒ nǐ dào le nà ér ne yào shì bǎ zhè ge shén me | nếu cô đến đó mà quên sạch sẽ |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
zhè me duō dōng xī ne zhēn niáng nǐ kàn kàn yǒu méi yǒu shén me yí lòu deNhiều đồ vậy à? Trinh Nương, cô xem còn thiếu thứ gì không.

HSK 7
0:03s
zán men lái nán jīng yǐ hòu dōu méi gěi jiā lǐ bào guò píng ānTừ sau khi chúng ta tới Nam Kinh, lâu rồi ta không gửi thư báo bình an về nhà.

HSK 5
0:03s
màn diǎn a nà ge kě bié suì le hǎo zhè ge dé fàng hǎo leĐi từ từ thôi, đừng làm vỡ đấy. Vâng. Cái này phải cất cẩn thận vào.

HSK 7
0:03s
ruò shì bù néng qīn kàn kě fǒu gēn wǒ men shuō yī shuōNếu không thể tận mắt xem, vậy có thể kể cho bọn ta nghe

HSK 5
0:03s
dà lǎo yuǎn pǎo lái jié guǒ bái pǎo yī chángLặn lội từ xa tới đây, kết quả lại uổng công một chuyến.

HSK 3
0:03s
lán ér nǐ zài zhè lǐ děng wǒ yī xià wǒ mǎ shàng huí láiLan Nhi, cô đứng đây đợi ta một lát. Ta quay lại ngay.

HSK 7
0:03s
fó jiā zhòng dì bié shuō nà xiē méi yǒu yòng deĐây là nơi cửa Phật, đừng nói mấy lời vô ích đó.

HSK 7
0:03s
tiān dà dì dà nǐ wǒ zài cǐ xiāng yù jiù shì yī zhuāng yuán fēntrời đất bao la, hai ta gặp nhau ở đây chính là duyên phận.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ dāng zhe fó zǔ de miàn qián dōu gǎn piàn wǒTrước mặt Phật Tổ mà ngài cũng dám lừa ta.









