Cách dùng "不好意思啊 借过借过 让让 让让 让让 走走走" (bù hǎo yì sī a jiè guò jiè guò ràng ràng ràng ràng ràng ràng zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思啊 借过借过 让让 让让 让让 走走走
Xin lỗi, cho đi nhờ, cho đi nhờ. Cho đi nhờ, cho đi nhờ, cho đi nhờ. Đi, đi, đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:48
kuài快
kuài快
kuài快
“Mau, mau, mau.”
LINE 0209:50
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī a jiè guò jiè guò ràng ràng ràng ràng ràng ràng zǒu zǒu zǒu
不好意思啊 借过借过 让让 让让 让让 走走走
“Xin lỗi, cho đi nhờ, cho đi nhờ. Cho đi nhờ, cho đi nhờ, cho đi nhờ. Đi, đi, đi.”
LINE 0309:53
gū niáng nǐ zài zhè ér děng wǒ wǒ qù jiào chē fū guò lái
姑娘 你在这儿等我 我去叫车夫过来
“Cô nương, cô ở đây chờ ta, để ta đi gọi người đánh xe đến đây.”
Show Information