Cách dùng "看来恢复得不错嘛 都能长途跋涉去军营了" (kàn lái huī fù dé bù cuò ma dōu néng cháng tú bá shè qù jūn yíng le) trong hội thoại tiếng Trung
看来恢复得不错嘛 都能长途跋涉去军营了
Xem ra hồi phục khá tốt đấy chứ, đã có thể lặn lội đường xa đến quân doanh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
12:50
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不想再追究了 | bù xiǎng zài zhuī jiū le | không muốn truy cứu thêm nữa. |
| 2▶ | 看来恢复得不错嘛 都能长途跋涉去军营了 | kàn lái huī fù dé bù cuò ma dōu néng cháng tú bá shè qù jūn yíng le | Xem ra hồi phục khá tốt đấy chứ, đã có thể lặn lội đường xa đến quân doanh rồi. |
| 3 | 主将即使受了再重的伤 | zhǔ jiàng jí shǐ shòu le zài zhòng de shāng | Chủ tướng bị thương nặng đến mức nào |
More Clips From Episode
Total 79 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ zěn rú cǐ chóu méi kǔ liǎn fāng xiān yě yùn liángsao ngươi lại sầu não thế? Phương Tiên Dã đến vận chuyển lương thảo

HSK 6
0:03s
zhì yú nà me zhe jí gǎn lù ma cháo tíng yǐ yǒu míng lìngcó cần gấp rút lên đường vậy không? Triều đình đã có lệnh,

HSK 2
0:03s
wǒ yǐ jīng zuò hǎo le zhī wú bù yán de zhǔn bèita đã chuẩn bị sẵn tâm thế biết gì nói nấy,

HSK 7
0:03s
dāng wǒ kàn zhe tā yǎn shén de shí hòu wǒ kàn dào le zì jǐ de yǐng zi(Khi nhìn vào mắt hắn,) (ta thấy hình bóng của chính mình.)

HSK 7
0:03s
shàng cì wǒ qiā zhe nǐ de bó zi yào nòng sǐ nǐ de shí hòuLần trước khi ta bóp cổ ngươi, muốn lấy mạng ngươi,

HSK 7
0:03s
shì duì zì jǐ zuì chè dǐ de cán rěn bié shā wǒ(chính là sự tàn nhẫn tột cùng với bản thân.) Đừng giết ta!

HSK 7
0:03s
zhí dào yǒu yī tiān wǒ xiàng wǎng cháng yī yàng(cho đến một ngày, ta đi thực hiện nhiệm vụ)

HSK 6
0:03s
wǒ yī biàn yī biàn dì gào sù zì jǐ qīng xǐng diǎn(Ta tự nhủ với mình hết lần này đến lần khác,) (phải tỉnh táo.)

HSK 4
0:03s
zǒng yǒu yī tiān nǐ huì huí dào yáng guāng xià(Sẽ có ngày được trở lại dưới ánh mặt trời,)

HSK 4
0:03s
zuò wéi yí gè táng táng zhèng zhèng de rén huó zhe(sống như một con người đường đường chính chính.)

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
qiāo qiāo dǎ dǎ fèng féng bǔ bǔ dì zhǎng dàhỏng thì gõ đập, rách thì khâu vá mà lớn lên.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s




