Cách dùng "来 干一个 来来来 来" (lái gàn yí gè lái lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung

lái gàn láiláilái lái

Nào, cạn một ly. Nào, nào, nào. Nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:47
lái le zán hē yí gè mèng xiào wèi

来了 咱喝一个 孟校尉

Nào, chúng ta làm một ly. Mạnh hiệu úy.

LINE 0235:49
PLAYING SCENE
lái gàn yí gè lái lái lái lái

来 干一个 来来来 来

Nào, cạn một ly. Nào, nào, nào. Nào.

LINE 0335:52
lái lái mǎn shàng

来 来 满上

Nào, đến đây, rót đầy vào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp35:49
TMDB ID258865