Cách dùng "名为救驾 实为抢权" (míng wèi jiù jià shí wèi qiǎng quán) trong hội thoại tiếng Trung
名为救驾 实为抢权
míng wèi jiù jià shí wèi qiǎng quán
lấy danh nghĩa cứu giá, thực chất là tranh đoạt quyền lực.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
4:47
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 六皇子也召回丰莱军 | liù huáng zi yě zhào huí fēng lái jūn | Lục hoàng tử cũng triệu hồi quân Phong Lai, |
| 2▶ | 名为救驾 实为抢权 | míng wèi jiù jià shí wèi qiǎng quán | lấy danh nghĩa cứu giá, thực chất là tranh đoạt quyền lực. |
| 3 | 如今崇庭 已经乱作一团 无暇他顾 | rú jīn chóng tíng yǐ jīng luàn zuò yī tuán wú xiá tā gù | Nay vương đình Bắc Sùng đã rối như tơ vò, không còn tâm trí lo việc khác. |
More Clips From Episode
Total 79 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s
zhì yú nà me zhe jí gǎn lù ma cháo tíng yǐ yǒu míng lìngcó cần gấp rút lên đường vậy không? Triều đình đã có lệnh,

HSK 6
0:03s
kàn lái huī fù dé bù cuò ma dōu néng cháng tú bá shè qù jūn yíng leXem ra hồi phục khá tốt đấy chứ, đã có thể lặn lội đường xa đến quân doanh rồi.

HSK 2
0:03s
wǒ yǐ jīng zuò hǎo le zhī wú bù yán de zhǔn bèita đã chuẩn bị sẵn tâm thế biết gì nói nấy,

HSK 7
0:03s
dāng wǒ kàn zhe tā yǎn shén de shí hòu wǒ kàn dào le zì jǐ de yǐng zi(Khi nhìn vào mắt hắn,) (ta thấy hình bóng của chính mình.)

HSK 7
0:03s
shàng cì wǒ qiā zhe nǐ de bó zi yào nòng sǐ nǐ de shí hòuLần trước khi ta bóp cổ ngươi, muốn lấy mạng ngươi,

HSK 7
0:03s
shì duì zì jǐ zuì chè dǐ de cán rěn bié shā wǒ(chính là sự tàn nhẫn tột cùng với bản thân.) Đừng giết ta!

HSK 7
0:03s
zhí dào yǒu yī tiān wǒ xiàng wǎng cháng yī yàng(cho đến một ngày, ta đi thực hiện nhiệm vụ)

HSK 6
0:03s
wǒ yī biàn yī biàn dì gào sù zì jǐ qīng xǐng diǎn(Ta tự nhủ với mình hết lần này đến lần khác,) (phải tỉnh táo.)

HSK 4
0:03s
zǒng yǒu yī tiān nǐ huì huí dào yáng guāng xià(Sẽ có ngày được trở lại dưới ánh mặt trời,)

HSK 4
0:03s
zuò wéi yí gè táng táng zhèng zhèng de rén huó zhe(sống như một con người đường đường chính chính.)

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
qiāo qiāo dǎ dǎ fèng féng bǔ bǔ dì zhǎng dàhỏng thì gõ đập, rách thì khâu vá mà lớn lên.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s




