Cách dùng "你一个字都不愿意说" (nǐ yí gè zì dōu bù yuàn yì shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你一个字都不愿意说
nǐ yí gè zì dōu bù yuàn yì shuō
ngươi không chịu nói một lời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
15:08
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上次我掐着你的脖子 要弄死你的时候 | shàng cì wǒ qiā zhe nǐ de bó zi yào nòng sǐ nǐ de shí hòu | Lần trước khi ta bóp cổ ngươi, muốn lấy mạng ngươi, |
| 2▶ | 你一个字都不愿意说 | nǐ yí gè zì dōu bù yuàn yì shuō | ngươi không chịu nói một lời, |
| 3 | 如今又愿意说了 | rú jīn yòu yuàn yì shuō le | giờ lại chịu nói rồi sao? |
More Clips From Episode
Total 79 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ zěn rú cǐ chóu méi kǔ liǎn fāng xiān yě yùn liángsao ngươi lại sầu não thế? Phương Tiên Dã đến vận chuyển lương thảo

HSK 6
0:03s
zhì yú nà me zhe jí gǎn lù ma cháo tíng yǐ yǒu míng lìngcó cần gấp rút lên đường vậy không? Triều đình đã có lệnh,

HSK 6
0:03s
kàn lái huī fù dé bù cuò ma dōu néng cháng tú bá shè qù jūn yíng leXem ra hồi phục khá tốt đấy chứ, đã có thể lặn lội đường xa đến quân doanh rồi.

HSK 2
0:03s
wǒ yǐ jīng zuò hǎo le zhī wú bù yán de zhǔn bèita đã chuẩn bị sẵn tâm thế biết gì nói nấy,

HSK 7
0:03s
dāng wǒ kàn zhe tā yǎn shén de shí hòu wǒ kàn dào le zì jǐ de yǐng zi(Khi nhìn vào mắt hắn,) (ta thấy hình bóng của chính mình.)

HSK 7
0:03s
shàng cì wǒ qiā zhe nǐ de bó zi yào nòng sǐ nǐ de shí hòuLần trước khi ta bóp cổ ngươi, muốn lấy mạng ngươi,

HSK 7
0:03s
shì duì zì jǐ zuì chè dǐ de cán rěn bié shā wǒ(chính là sự tàn nhẫn tột cùng với bản thân.) Đừng giết ta!

HSK 7
0:03s
zhí dào yǒu yī tiān wǒ xiàng wǎng cháng yī yàng(cho đến một ngày, ta đi thực hiện nhiệm vụ)

HSK 6
0:03s
wǒ yī biàn yī biàn dì gào sù zì jǐ qīng xǐng diǎn(Ta tự nhủ với mình hết lần này đến lần khác,) (phải tỉnh táo.)

HSK 4
0:03s
zǒng yǒu yī tiān nǐ huì huí dào yáng guāng xià(Sẽ có ngày được trở lại dưới ánh mặt trời,)

HSK 4
0:03s
zuò wéi yí gè táng táng zhèng zhèng de rén huó zhe(sống như một con người đường đường chính chính.)

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
qiāo qiāo dǎ dǎ fèng féng bǔ bǔ dì zhǎng dàhỏng thì gõ đập, rách thì khâu vá mà lớn lên.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s



