Cách dùng "被别人摁在地上摩擦的" (bèi bié rén èn zài dì shàng mó cā de) trong hội thoại tiếng Trung
被别人摁在地上摩擦的
bèi bié rén èn zài dì shàng mó cā de
bị người khác chèn ép đến mức đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
19:19
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是不能看我儿子的公司 | wǒ shì bù néng kàn wǒ ér zi de gōng sī | Bố không thể đứng nhìn công ty của con trai mình |
| 2▶ | 被别人摁在地上摩擦的 | bèi bié rén èn zài dì shàng mó cā de | bị người khác chèn ép đến mức đó. |
| 3 | 什么摁在地上摩擦 | shén me èn zài dì shàng mó cā | Chèn ép gì cơ? |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
dàn zhè ge zhuān yè fāng miàn zhēn de méi huà shuōnhưng chuyên môn đúng là không chê được vào đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shuō huà ya nǐ zhè chá yè shì zhēn dà hóng páo aAnh nói gì đi. Trà này là Đại Hồng Bào thật à?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huì yì zhōng tú xiāo shī zhè me fǎn cháng de jǔ dòngĐang họp giữa chừng lại biến mất. Hành động bất thường như vậy,

HSK 7
0:03s
zěn me huì yǒu zhè me dà néng nài néng wā chū nà me duō liàolại có bản lĩnh lớn thế, đào được nhiều tư liệu như vậy.

HSK 5
0:03s
yuán lái bèi hòu yǒu kào shān ya zhè nín kě jiù cuò leThì ra là có chỗ chống lưng. Cái này thì chị nhầm rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù bù dé bù shuō ya zhè fāng zǒng jiān dài chū lái de bīngPhải công nhận lính do giám đốc Phương đào tạo

HSK 6
0:03s
wǒ dǎo shì xiǎng a kě rén jiā kàn bù shàng wǒ yaTôi muốn lắm chứ. Nhưng người ta đâu có thèm.








