Cách dùng "她可能有所误会吧" (tā kě néng yǒu suǒ wù huì ba) trong hội thoại tiếng Trung
她可能有所误会吧
tā kě néng yǒu suǒ wù huì ba
chắc là cô ấy hiểu nhầm gì đó rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
39:06
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想 | wǒ xiǎng | Tôi nghĩ |
| 2▶ | 她可能有所误会吧 | tā kě néng yǒu suǒ wù huì ba | chắc là cô ấy hiểu nhầm gì đó rồi. |
| 3 | 不管是不是误会吧 反正呢 我觉得这姑娘 | bù guǎn shì bú shì wù huì ba fǎn zhèng ne wǒ jué de zhè gū niáng | Dù có phải hiểu nhầm hay không, nói chung, tôi cảm thấy cô gái này |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
qiān wàn bié huí tóu kàn nǐ méi tīng guò matuyệt đối đừng quay lại nhìn. Cô chưa từng nghe nói à?

HSK 5
0:03s
nǐ qiáo bù qǐ shuí ne wǒ shí bā suì jiù yǒu jià zhào le hǎo bù hǎoAnh coi thường ai đấy? Tôi có bằng lái từ năm 18 tuổi rồi nhé.

HSK 5
0:03s
nǐ bié nào bié nào gǎn jǐn de kuài diǎn de bié bié biéĐừng quậy nữa. Nhanh lên. Mau. Thôi đừng.

HSK 5
0:03s
jiào dōu jiào bù xǐng shuì dé gēn zhū yī yàngGọi mà có chịu dậy đâu. Ngủ say như heo ấy.

HSK 4
0:03s
zěn me le zěn me le nǐ shuō zěn me le gǎn jǐn xià chēSao thế? Sao thế? Còn hỏi sao thế à? Mau xuống xe đi!

HSK 7
0:03s
rú guǒ bú shì nǐ nòng fāng xiàng pán gēn běn bú huì kāi dào zhè ní lǐ láiNếu anh không giằng vô lăng thì đã chẳng lao vào bãi bùn này rồi.

HSK 4
0:03s
wán le yì diǎn xìn hào dōu méi yǒu wǒ yě méi xìn hàoTiêu rồi, chẳng có lấy một vạch sóng. Tôi cũng không có sóng.

HSK 5
0:03s
zhè lǐ shì shān qū wā dì yǒu xìn hào jiù guài leChỗ này là vùng trũng của miền núi. Có sóng mới là lạ.

HSK 4
0:03s
yí gè rén dōu méi yǒu a bù xíng wán quán méi yǒu rén zhè biānKhông có một ai. Không được, bên này không có ai hết.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ zài hài pà méi xiǎng dào nǐ zài suàn jì zhè xiē neTôi còn tưởng cô đang sợ. Không ngờ cô lại đang tính mấy cái này.

HSK 3
0:03s
hài pà shì zhēn de dàn shì hài pà yě méi yòng aSợ thì sợ thật. Nhưng sợ thì có ích gì đâu.

HSK 4
0:03s
lái yì qǐ huó dòng huó dòng bié yī huì er dòng zhe leNào, cùng vận động chút đi. Kẻo lát nữa lại ngấm lạnh.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà jiě zán men dé gàn dà huó le kuài kuài kuàiBà chị, chuẩn bị vào việc lớn thôi. Mau.

HSK 4
0:03s
wǒ gào sù nǐ zhè cài wǒ hái zhēn jiù chī dìng leNói cho cô biết. Tôi phải ăn bằng được mấy món đó.



