Cách dùng "她可能有所误会吧" (tā kě néng yǒu suǒ wù huì ba) trong hội thoại tiếng Trung
她可能有所误会吧
chắc là cô ấy hiểu nhầm gì đó rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
39:06
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想 | wǒ xiǎng | Tôi nghĩ |
| 2▶ | 她可能有所误会吧 | tā kě néng yǒu suǒ wù huì ba | chắc là cô ấy hiểu nhầm gì đó rồi. |
| 3 | 不管是不是误会吧 反正呢 我觉得这姑娘 | bù guǎn shì bú shì wù huì ba fǎn zhèng ne wǒ jué de zhè gū niáng | Dù có phải hiểu nhầm hay không, nói chung, tôi cảm thấy cô gái này |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
dàn zhè ge zhuān yè fāng miàn zhēn de méi huà shuōnhưng chuyên môn đúng là không chê được vào đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shuō huà ya nǐ zhè chá yè shì zhēn dà hóng páo aAnh nói gì đi. Trà này là Đại Hồng Bào thật à?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huì yì zhōng tú xiāo shī zhè me fǎn cháng de jǔ dòngĐang họp giữa chừng lại biến mất. Hành động bất thường như vậy,

HSK 7
0:03s
zěn me huì yǒu zhè me dà néng nài néng wā chū nà me duō liàolại có bản lĩnh lớn thế, đào được nhiều tư liệu như vậy.

HSK 5
0:03s
yuán lái bèi hòu yǒu kào shān ya zhè nín kě jiù cuò leThì ra là có chỗ chống lưng. Cái này thì chị nhầm rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù bù dé bù shuō ya zhè fāng zǒng jiān dài chū lái de bīngPhải công nhận lính do giám đốc Phương đào tạo

HSK 6
0:03s
wǒ dǎo shì xiǎng a kě rén jiā kàn bù shàng wǒ yaTôi muốn lắm chứ. Nhưng người ta đâu có thèm.








